累1.

Tổng quan

uộc lại. Trói lại — Dây lớn để buộc trói — Chỉ cách tù tội — Chết oan — Bò. Leo, (nói về loại cây leo).

Cấu tạo: (luy) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộc lại. Trói lại — Dây lớn để buộc trói — Chỉ cách tù tội — Chết oan — Bò. Leo, (nói về loại cây leo).