纏盤 chán pán · triền bàn Hán Việt: triền bàn · Pinyin: chán pán Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 盤 (bàn)Pinyinchán pánHán Việttriền bànCấu tạo纏 + 盤 · triền + bàn nghĩa thành phần: triền + bàn