缨𬙋 anh tương Hán Việt: anh tương Tổng quan Cấu tạo: 缨 (anh) + 𬙋 (tương)Hán Việtanh tươngCấu tạo缨 + 𬙋 · anh + tương nghĩa thành phần: anh + tương