纔属 cái shǔ·tài chúc Hán Việt: tài chúc · Pinyin: cái shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仅能连续。形容声气微弱乏力。 Cấu tạo: 纔 (tài) + 屬 (chúc)Pinyincái shǔHán Việttài chúcCấu tạo纔 + 屬 · tài + chúc nghĩa thành phần: tài + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仅能连续。形容声气微弱乏力。 Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实