纔屬

cái shǔ tài chúc

Hán Việt: tài chúc · Pinyin: cái shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仅能连续。形容声气微弱乏力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仅能连续。形容声气微弱乏力。