𬙋冠 rǎng guān · tương quan Hán Việt: tương quan · Pinyin: rǎng guān Tổng quan Cấu tạo: 𬙋 (tương) + 冠 (quan)Pinyinrǎng guānHán Việttương quanCấu tạo𬙋 + 冠 · tương + quan nghĩa thành phần: tương + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧冠。Tân Hoa Tự Điển 1.丧冠。