𫄥属 lí shǔ · sỉ chúc Hán Việt: sỉ chúc · Pinyin: lí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 属 (chúc)Pinyinlí shǔHán Việtsỉ chúcCấu tạo𫄥 + 属 · sỉ + chúc nghĩa thành phần: sỉ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续。Tân Hoa Tự Điển 1.连续。