纚属

lí shǔsỉ chúc

Hán Việt: sỉ chúc · Pinyin: lí shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.连续。

Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 属 (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连续。

Từ liên quan

Gần nghĩa

属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实