缆系 lãm hệ Hán Việt: lãm hệ Tổng quan Cấu tạo: 缆 (lãm) + 系 (hệ)Hán Việtlãm hệCấu tạo缆 + 系 · lãm + hệ nghĩa thành phần: lãm + hệ