糾糾 jiū jiū · củ củ Hán Việt: củ củ · Pinyin: jiū jiū Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 糾 (củ)Pinyinjiū jiūHán Việtcủ củCấu tạo糾 + 糾 · củ + củ nghĩa thành phần: củ + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.纠缠交错貌。 2.同"赳赳"。武勇貌。EngCihui 糾糾 jiūjiū r.f. 1. interwoven 2. brave; gallant 3. loose