糾風 jiū fēng · củ phong Hán Việt: củ phong · Pinyin: jiū fēng Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 風 (phong)Pinyinjiū fēngHán Việtcủ phongCấu tạo糾 + 風 · củ + phong nghĩa thành phần: củ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正行业不正之风:抓好~工作。