紆軫
hu chẩn
Hán Việt: hu chẩn · Pinyin: yū zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迂回曲折路纡轸而多┘瑁纡轸其词; 抑郁而痛苦心郁结而纡轸|望坟思纡轸。
- Tân Hoa Tự Điển ①迂回曲折路纡轸而多┘瑁纡轸其词。②抑郁而痛苦心郁结而纡轸|望坟思纡轸。
Eng
- Cihui 紆軫 ūzhěn v.p. 1. winding and twisting; tortuous 2. melancholy ◆n. hidden secrets in one's heart