紅鹽 hóng yán · hồng diêm Hán Việt: hồng diêm · Pinyin: hóng yán Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鹽 (diêm)Pinyinhóng yánHán Việthồng diêmCấu tạo紅 + 鹽 · hồng + diêm nghĩa thành phần: hồng + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色粉末; 食盐的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.红色粉末。 2.食盐的一种。