红砒 hồng tì Hán Việt: hồng tì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 砒的化合物。性毒,食之能致死。也稱為「砒霜」。 Cấu tạo: 紅 (hồng) + 砒 (tì)Hán Việthồng tìTừ loạidanhCấu tạo紅 + 砒 · hồng + tì nghĩa thành phần: hồng + tì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thạch tín đỏBiên soạn (white) arsenicEngCihui 紅砒 óngpī n. (white) arsenicTần suất từ n. (white) arsenic Từ liên quan Gần nghĩa砒霜 · 紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封