紅粟 hóng sù · hồng túc Hán Việt: hồng túc · Pinyin: hóng sù Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 粟 (túc)Pinyinhóng sùHán Việthồng túcCấu tạo紅 + 粟 · hồng + túc nghĩa thành phần: hồng + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储藏过久而变为红色的陈米。亦指丰足的粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.储藏过久而变为红色的陈米。亦指丰足的粮食。