紅紅 hóng hóng · hồng hồng Hán Việt: hồng hồng · Pinyin: hóng hóng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 紅 (hồng)Pinyinhóng hóngHán Việthồng hồngCấu tạo紅 + 紅 · hồng + hồng nghĩa thành phần: hồng + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代著名歌姬。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代著名歌姬。EngCihui 紅紅 hónghóng r.f. <coll.> red