紅缸 hóng gāng · hồng hang Hán Việt: hồng hang · Pinyin: hóng gāng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 缸 (hang)Pinyinhóng gāngHán Việthồng hangCấu tạo紅 + 缸 · hồng + hang nghĩa thành phần: hồng + hang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"红鈍"; 灯盏的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红鈍"。 2.灯盏的别称。