紅輪

hóng lún hồng luân

Hán Việt: hồng luân · Pinyin: hóng lún

Tổng quan

mặt trời

Cấu tạo: (hồng) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽。《西遊記》第三六回:「師徒們玩著山景,信步行時,早不覺紅輪西墜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻红日; 亦作"红纶"§色巾披。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻红日。 2.亦作"红纶"§色巾披。

Eng

  • CC-CEDICT the sun
  • Cihui the sun