紅鞓 hóng tīng Pinyin: hóng tīng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鞓Pinyinhóng tīngCấu tạo紅 + 鞓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色皮带。宋金官员的一种服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.红色皮带。宋金官员的一种服饰。