纖麗

xiān lì tiêm lệ

Hán Việt: tiêm lệ · Pinyin: xiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纎丽"; 纤细秀美; 精细华丽; 指艺术风格上的细巧华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纎丽"。 2.纤细秀美。 3.精细华丽。 4.指艺术风格上的细巧华美。