纖華

xiān huá tiêm hoa

Hán Việt: tiêm hoa · Pinyin: xiān huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细巧华丽; 指纤巧华美之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细巧华丽。 2.指纤巧华美之物。