纖綌 xiān xì · tiêm khích Hán Việt: tiêm khích · Pinyin: xiān xì Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 綌 (khích)Pinyinxiān xìHán Việttiêm khíchCấu tạo纖 + 綌 · tiêm + khích nghĩa thành phần: tiêm + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纎绤"; 细葛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纎绤"。 2.细葛。