纤维软骨的

tiêm duy nhuyễn cốt đích

Hán Việt: tiêm duy nhuyễn cốt đích

Tổng quan

có sụn sợi, sụn liên kết, sụn tơ

Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc sụn sợi

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維蛋白原 · 纤维囊泡症 · 纤维所成的 · 纤维母细胞 · 纤维组织炎 · 纤维蛋白原 · 纤维钾明矾 · 纖維植物