纤维母细胞

tiêm duy mẫu tế bào

Hán Việt: tiêm duy mẫu tế bào

Tổng quan

nguyên bào sợi

Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 母 (mẫu) + 細 (tế) + 胞 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên bào sợi

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維蛋白原 · 纤维囊泡症 · 纤维所成的 · 纤维组织炎 · 纤维蛋白原 · 纤维软骨的 · 纤维钾明矾 · 细胞内浸透