約估 ước cổ Hán Việt: ước cổ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 估 (cổ)Hán Việtước cổCấu tạo約 + 估 · ước + cổ nghĩa thành phần: ước + cổ Nghĩa EngCihui 約估 uēgū* v. estimate