约瑟夫玛丽亚何内朗斯基

yuē sè fū mǎ lì yà hé nèi lǎng sī jīước sắt phu mã lệ á hà nội lãng tư cơ

Hán Việt: ước sắt phu mã lệ á hà nội lãng tư cơ · Pinyin: yuē sè fū mǎ lì yà hé nèi lǎng sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 亞 (á) + 何 (hà) + 內 (nội) + 朗 (lãng) + 斯 (tư) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph

Đức

  • Handedict Josef Maria Hoëné-Wroński (poln. Philosoph und Mathematiker) (Eig, Pers, 1776-1853)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫路易斯拉格朗日 · 约瑟夫鲁德亚德吉卜林