约瑟夫路易斯拉格朗日

yuē sè fū lù yì sī lā gé lǎng rìước sắt phu lộ dịch tư lạp cách lãng nhật

Hán Việt: ước sắt phu lộ dịch tư lạp cách lãng nhật · Pinyin: yuē sè fū lù yì sī lā gé lǎng rì

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 路 (lộ) + 易 (dịch) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph

Đức

  • Handedict Joseph-Louis Lagrange (Eig, Pers, 1736 - 1813)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫鲁德亚德吉卜林 · 约瑟与他的神奇彩衣 · 约瑟夫玛丽亚何内朗斯基 · 约瑟夫西蒙加利埃尼 · 约瑟夫雷芒德麦卡锡