約黃

yuē huáng ước hoàng

Hán Việt: ước hoàng · Pinyin: yuē huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女涂黄于额以为妆饰; 借指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女涂黄于额以为妆饰。 2.借指美女。

Eng

  • Cihui 約黃 uēhuáng n. a kind of yellow powder for use on a lady's temples