紀傳

jì chuán kỉ truyện

Hán Việt: kỉ truyện · Pinyin: jì chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纪传体史书中的本纪与列传; 指纪传体史书体裁; 指纪传体史书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纪传体史书中的本纪与列传。 2.指纪传体史书体裁。 3.指纪传体史书。

Eng

  • Cihui 紀傳 jìzhuàn n. biography M:¹běn