紘目 hóng mù · hoành mục Hán Việt: hoành mục · Pinyin: hóng mù Tổng quan Cấu tạo: 紘 (hoành) + 目 (mục)Pinyinhóng mùHán Việthoành mụcCấu tạo紘 + 目 · hoành + mục nghĩa thành phần: hoành + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网眼。Tân Hoa Tự Điển 1.网眼。