纯孝 thuần hiếu Hán Việt: thuần hiếu Tổng quan Cấu tạo: 纯 (thuần) + 孝 (hiếu)Hán Việtthuần hiếuCấu tạo纯 + 孝 · thuần + hiếu nghĩa thành phần: thuần + hiếu