纯属

chún shǔthuần chúc

Hán Việt: thuần chúc · Pinyin: chún shǔ

Tổng quan

hoàn toàn

Cấu tạo: 純 (thuần) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn thuần
  • Cihui tuyệt đối
  • Cihui thẳng thừng
  • Biên soạn 純屬 húnshǔ v. be purely

Eng

  • Cihui to be purely; pure and simple; sheer; outright
  • Tần suất từ 純屬 húnshǔ v. be purely

Đức

  • Handedict rein, bloß

Từ liên quan

Gần nghĩa

属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实