純碳 chún tàn · thuần thán Hán Việt: thuần thán · Pinyin: chún tàn Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 碳 (thán)Pinyinchún tànHán Việtthuần thánCấu tạo純 + 碳 · thuần + thán nghĩa thành phần: thuần + thán