纯阳子 thuần dương tử Hán Việt: thuần dương tử Tổng quan Cấu tạo: 纯 (thuần) + 阳 (dương) + 子 (tử)Hán Việtthuần dương tửCấu tạo纯 + 阳 + 子 · thuần + dương + tử nghĩa thành phần: thuần + dương + tử