纰僻

pī pìbì tích

Hán Việt: bì tích · Pinyin: pī pì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.错误。

Cấu tạo: 紕 (bì) + 僻 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.错误。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻字 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋