紕疏 pī shū · bì sơ Hán Việt: bì sơ · Pinyin: pī shū Tổng quan Cấu tạo: 紕 (bì) + 疏 (sơ)Pinyinpī shūHán Việtbì sơCấu tạo紕 + 疏 · bì + sơ nghĩa thành phần: bì + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓布帛经纬松散。Tân Hoa Tự Điển 1.谓布帛经纬松散。