紕軟

pī ruǎn bì nhuyễn

Hán Việt: bì nhuyễn · Pinyin: pī ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稀疏柔软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏柔软。