紗櫥
sa thụ
Hán Việt: sa thụ · Pinyin: shā chú
Tổng quan
chạn bếp: tủ đựng thức ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui chạn bếp: tủ đựng thức ăn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙有纱布或钉铁纱﹑尼龙纱等的储食橱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙有纱布或钉铁纱﹑尼龙纱等的储食橱。
Eng
- Cihui 紗櫥 hāchú n. 1. screen cupboard 2. mosquito net shaped like a cabin M:²zhī