紗紗

shā shā sa sa

Hán Việt: sa sa · Pinyin: shā shā

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细微。