納糧

nà liáng nạp lương

Hán Việt: nạp lương · Pinyin: nà liáng

Tổng quan

nộp thuế bằng hiện vật (gạo, vải v.v.)

Cấu tạo: (nạp) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nộp thuế bằng hiện vật (gạo, vải v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指交纳钱粮。

Eng

  • CC-CEDICT to pay taxes in kind (rice, cloth etc)
  • Cihui to pay taxes in kind (rice, cloth etc)