縱縱 zòng zòng · túng túng Hán Việt: túng túng · Pinyin: zòng zòng Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 縱 (túng)Pinyinzòng zòngHán Việttúng túngCấu tạo縱 + 縱 · túng + túng nghĩa thành phần: túng + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急遽貌; 众多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.急遽貌。 2.众多貌。