縱肆 zòng sì · túng tứ Hán Việt: túng tứ · Pinyin: zòng sì Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 肆 (tứ)Pinyinzòng sìHán Việttúng tứCấu tạo縱 + 肆 · túng + tứ nghĩa thành phần: túng + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放肆;放纵; 谓文笔奔放。Tân Hoa Tự Điển 1.放肆;放纵。 2.谓文笔奔放。