縱臾 zòng yú · túng du Hán Việt: túng du · Pinyin: zòng yú Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 臾 (du)Pinyinzòng yúHán Việttúng duCấu tạo縱 + 臾 · túng + du nghĩa thành phần: túng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纵踊"; 怂恿;鼓动别人做坏事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纵踊"。 2.怂恿;鼓动别人做坏事。