纵鹤放龟 túng hạc phóng quy Hán Việt: túng hạc phóng quy Tổng quan Cấu tạo: 纵 (túng) + 鹤 (hạc) + 放 (phóng) + 龟 (quy)Hán Việttúng hạc phóng quyCấu tạo纵 + 鹤 + 放 + 龟 · túng + hạc + phóng + quy nghĩa thành phần: túng + hạc + phóng + quy