紛劇 fēn jù · phân kịch Hán Việt: phân kịch · Pinyin: fēn jù Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 劇 (kịch)Pinyinfēn jùHán Việtphân kịchCấu tạo紛 + 劇 · phân + kịch nghĩa thành phần: phân + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷乱繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱繁杂。