紛嘵 fēn xiāo · phân hiêu Hán Việt: phân hiêu · Pinyin: fēn xiāo Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 嘵 (hiêu)Pinyinfēn xiāoHán Việtphân hiêuCấu tạo紛 + 嘵 · phân + hiêu nghĩa thành phần: phân + hiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓争辩不休。Tân Hoa Tự Điển 1.谓争辩不休。