紛營 fēn yíng · phân doanh Hán Việt: phân doanh · Pinyin: fēn yíng Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 營 (doanh)Pinyinfēn yíngHán Việtphân doanhCấu tạo紛 + 營 · phân + doanh nghĩa thành phần: phân + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多,杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.众多,杂乱。