纸板加工业

zhǐ bǎn jiā gōng yèchỉ bản gia công nghiệp

Hán Việt: chỉ bản gia công nghiệp · Pinyin: zhǐ bǎn jiā gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 板 (bản) + 加 (gia) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp bìa

Đức

  • Handedict Kartonageindustrie (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 工业七国集团 · 工业主义 · 工业园区 · 工业大学