工業園區

gōng yè yuán qū công nghiệp viên khu

Hán Việt: công nghiệp viên khu · Pinyin: gōng yè yuán qū

Tổng quan

khu công nghiệp

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (viên) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu công nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為根據某些政策目標而開發的土地使用分區,是有計畫、強調整體發展的特定工業專用園區,與一般工業區不同。

Eng

  • CC-CEDICT industrial park
  • Cihui industrial park