紙風車 chỉ phong xa Hán Việt: chỉ phong xa Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 風 (phong) + 車 (xa)Hán Việtchỉ phong xaCấu tạo紙 + 風 + 車 · chỉ + phong + xa nghĩa thành phần: chỉ + phong + xa