纾缓

shū huǎnthư hoãn

Hán Việt: thư hoãn · Pinyin: shū huǎn

Tổng quan

thư giãn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宽缓; 使宽缓。

Cấu tạo: 紓 (thư) + 緩 (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoải mái
  • Biên soạn 紓緩 shūhuǎn v. slacken

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽缓; 使宽缓。

Eng

  • Cihui to relax; relaxed

Từ liên quan

Gần nghĩa

緩兵 · 緩刑 · 緩勁 · 緩坡 · 緩役 · 緩性 · 緩瀉 · 緩行