紓緩

shū huǎn thư hoãn

Hán Việt: thư hoãn · Pinyin: shū huǎn

Tổng quan

thư giãn | thoải mái

Cấu tạo: (thư) + (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư giãn | thoải mái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽缓;使宽缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽缓;使宽缓。

Eng

  • CC-CEDICT to relax|relaxed
  • Cihui to relax; relaxed