線盤 xiàn pán · tuyến bàn Hán Việt: tuyến bàn · Pinyin: xiàn pán Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 盤 (bàn)Pinyinxiàn pánHán Việttuyến bànCấu tạo線 + 盤 · tuyến + bàn nghĩa thành phần: tuyến + bàn